尚方斬馬劍
thượng phương trảm mã kiếm
Hán Việt: thượng phương trảm mã kiếm · Pinyin: shàng fāng zhǎn mǎ jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 尚 (thượng) + 方 (phương) + 斬 (trảm) + 馬 (mã) + 劍 (kiếm)
Hán Việt: thượng phương trảm mã kiếm · Pinyin: shàng fāng zhǎn mǎ jiàn
Cấu tạo: 尚 (thượng) + 方 (phương) + 斬 (trảm) + 馬 (mã) + 劍 (kiếm)