尚未可知的 thượng vị khả tri đích Hán Việt: thượng vị khả tri đích Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 未 (vị) + 可 (khả) + 知 (tri) + 的 (đích)Hán Việtthượng vị khả tri đíchCấu tạo尚 + 未 + 可 + 知 + 的 · thượng + vị + khả + tri + đích nghĩa thành phần: thượng + vị + khả + tri + đích Nghĩa EngCihui on the knee of the gods