尤其是因爲 vưu kì thị nhân vi Hán Việt: vưu kì thị nhân vi Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 其 (kì) + 是 (thị) + 因 (nhân) + 爲 (vi)Hán Việtvưu kì thị nhân viCấu tạo尤 + 其 + 是 + 因 + 爲 · vưu + kì + thị + nhân + vi nghĩa thành phần: vưu + kì + thị + nhân + vi Nghĩa EngCihui the rather that ...