尤爾根剋洛普
vưu nhĩ căn khắc lạc phổ
Hán Việt: vưu nhĩ căn khắc lạc phổ · Pinyin: yóu ěr gēn kè luò pǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 爾 (nhĩ) + 根 (căn) + 剋 (khắc) + 洛 (lạc) + 普 (phổ)
Hán Việt: vưu nhĩ căn khắc lạc phổ · Pinyin: yóu ěr gēn kè luò pǔ
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 爾 (nhĩ) + 根 (căn) + 剋 (khắc) + 洛 (lạc) + 普 (phổ)