尤里卡計劃 yóu lǐ kǎ jì huà · vưu lí tạp kế hoạch Hán Việt: vưu lí tạp kế hoạch · Pinyin: yóu lǐ kǎ jì huà Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 里 (lí) + 卡 (tạp) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinyóu lǐ kǎ jì huàHán Việtvưu lí tạp kế hoạchCấu tạo尤 + 里 + 卡 + 計 + 劃 · vưu + lí + tạp + kế + hoạch nghĩa thành phần: vưu + lí + tạp + kế + hoạch Nghĩa EngCihui EUREDA