尤里盧日科夫
vưu lí lô nhật khoa phu
Hán Việt: vưu lí lô nhật khoa phu · Pinyin: yóu lǐ lú rì kē fū
Tổng quan
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 里 (lí) + 盧 (lô) + 日 (nhật) + 科 (khoa) + 夫 (phu)
Hán Việt: vưu lí lô nhật khoa phu · Pinyin: yóu lǐ lú rì kē fū
Cấu tạo: 尤 (vưu) + 里 (lí) + 盧 (lô) + 日 (nhật) + 科 (khoa) + 夫 (phu)