尤金德馬凱 yóu jīn dé mǎ kǎi · vưu kim đức mã khải Hán Việt: vưu kim đức mã khải · Pinyin: yóu jīn dé mǎ kǎi Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 金 (kim) + 德 (đức) + 馬 (mã) + 凱 (khải)Pinyinyóu jīn dé mǎ kǎiHán Việtvưu kim đức mã khảiCấu tạo尤 + 金 + 德 + 馬 + 凱 · vưu + kim + đức + mã + khải nghĩa thành phần: vưu + kim + đức + mã + khải