尤金歐尼爾 yóu jīn ōu ní ěr · vưu kim âu ni nhĩ Hán Việt: vưu kim âu ni nhĩ · Pinyin: yóu jīn ōu ní ěr Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 金 (kim) + 歐 (âu) + 尼 (ni) + 爾 (nhĩ)Pinyinyóu jīn ōu ní ěrHán Việtvưu kim âu ni nhĩCấu tạo尤 + 金 + 歐 + 尼 + 爾 · vưu + kim + âu + ni + nhĩ nghĩa thành phần: vưu + kim + âu + ni + nhĩ