尬电

gà diàngiới điện

Hán Việt: giới điện · Pinyin: gà diàn

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) chết tiệt (từ mượn) (Đài Loan)

Cấu tạo: 尬 (giới) + 電 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết tiệt

Eng

  • Cihui (Tw) (Internet slang) (loanword) goddamn

Từ liên quan

Gần nghĩa

尬意 · 尬聊 · 尬舞 · 电价 · 电传 · 电位 · 电信 · 电光