就业证 jiù yè zhèng·tựu nghiệp chứng Hán Việt: tựu nghiệp chứng · Pinyin: jiù yè zhèng Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 證 (chứng)Pinyinjiù yè zhèngHán Việttựu nghiệp chứngCấu tạo就 + 業 + 證 · tựu + nghiệp + chứng nghĩa thành phần: tựu + nghiệp + chứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng chỉ việc làmĐứcHandedict Arbeitszeugnis Từ liên quan Gần nghĩa就业率 · 就业 · 就业服务 · 就业机会 · 就业安定费 · 就业网 · 就业者 · 就业不足