就事實而論 tựu sự thật nhi luận Hán Việt: tựu sự thật nhi luận Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 事 (sự) + 實 (thật) + 而 (nhi) + 論 (luận)Hán Việttựu sự thật nhi luậnCấu tạo就 + 事 + 實 + 而 + 論 · tựu + sự + thật + nhi + luận nghĩa thành phần: tựu + sự + thật + nhi + luận Nghĩa EngCihui in point of fact