就其本性而言
tựu kì bổn tính nhi ngôn
Hán Việt: tựu kì bổn tính nhi ngôn · Pinyin: jiù qí běn xìng ér yán
Tổng quan
Cấu tạo: 就 (tựu) + 其 (kì) + 本 (bổn) + 性 (tính) + 而 (nhi) + 言 (ngôn)
Hán Việt: tựu kì bổn tính nhi ngôn · Pinyin: jiù qí běn xìng ér yán
Cấu tạo: 就 (tựu) + 其 (kì) + 本 (bổn) + 性 (tính) + 而 (nhi) + 言 (ngôn)