就是那一個 jiù shì nà yī gè · tựu thị na nhất cá Hán Việt: tựu thị na nhất cá · Pinyin: jiù shì nà yī gè Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 是 (thị) + 那 (na) + 一 (nhất) + 個 (cá)Pinyinjiù shì nà yī gèHán Việttựu thị na nhất cáCấu tạo就 + 是 + 那 + 一 + 個 · tựu + thị + na + nhất + cá nghĩa thành phần: tựu + thị + na + nhất + cá