就某人來說 tựu mỗ nhân lai thuyết Hán Việt: tựu mỗ nhân lai thuyết Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 來 (lai) + 說 (thuyết)Hán Việttựu mỗ nhân lai thuyếtCấu tạo就 + 某 + 人 + 來 + 說 · tựu + mỗ + nhân + lai + thuyết nghĩa thành phần: tựu + mỗ + nhân + lai + thuyết Nghĩa EngCihui on one's part