就正於讀者

tựu chánh vu độc giả

Hán Việt: tựu chánh vu độc giả

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (chánh) + (vu) + (độc) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 就正於讀者 iùzhèng yú dúzhě f.e. solicit readers' criticism