就現狀來說
tựu hiện trạng lai thuyết
Hán Việt: tựu hiện trạng lai thuyết
Tổng quan
Cấu tạo: 就 (tựu) + 現 (hiện) + 狀 (trạng) + 來 (lai) + 說 (thuyết)
Nghĩa
Eng
- Cihui as far as it goes
Hán Việt: tựu hiện trạng lai thuyết
Cấu tạo: 就 (tựu) + 現 (hiện) + 狀 (trạng) + 來 (lai) + 說 (thuyết)