就要遭殃了 tựu yếu tao ương liễu Hán Việt: tựu yếu tao ương liễu Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 要 (yếu) + 遭 (tao) + 殃 (ương) + 了 (liễu)Hán Việttựu yếu tao ương liễuCấu tạo就 + 要 + 遭 + 殃 + 了 · tựu + yếu + tao + ương + liễu nghĩa thành phần: tựu + yếu + tao + ương + liễu Nghĩa EngCihui One's number is up