尷尬的局面
giam giới đích cục diện
Hán Việt: giam giới đích cục diện
Tổng quan
Cấu tạo: 尷 (giam) + 尬 (giới) + 的 (đích) + 局 (cục) + 面 (diện)
Nghĩa
Eng
- Cihui how-de-do
Hán Việt: giam giới đích cục diện
Cấu tạo: 尷 (giam) + 尬 (giới) + 的 (đích) + 局 (cục) + 面 (diện)