尸赖拿伐底
thi lại nã phạt để
Hán Việt: thi lại nã phạt để
Tổng quan
thi lại nã phạt để (地名)Hiraṇyavati,世尊涅槃處之河名。即金河也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thi lại nã phạt để (地名)Hiraṇyavati,世尊涅槃處之河名。即金河也。☸
Hán Việt: thi lại nã phạt để
thi lại nã phạt để (地名)Hiraṇyavati,世尊涅槃處之河名。即金河也。☸