尺寸準確度

chǐ cùn zhǔn què dùxích thốn chuẩn xác độ

Hán Việt: xích thốn chuẩn xác độ · Pinyin: chǐ cùn zhǔn què dù

Tổng quan

Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ chính xác kích thước

Đức

  • Handedict Maßgenauigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 尺寸過大 · 尺寸和重量 · 尺寸穩定性 · 尺寸之兵 · 尺寸可取