尺寸準確度 chǐ cùn zhǔn què dù · xích thốn chuẩn xác độ Hán Việt: xích thốn chuẩn xác độ · Pinyin: chǐ cùn zhǔn què dù Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 度 (độ)Pinyinchǐ cùn zhǔn què dùHán Việtxích thốn chuẩn xác độCấu tạo尺 + 寸 + 準 + 確 + 度 · xích + thốn + chuẩn + xác + độ nghĩa thành phần: xích + thốn + chuẩn + xác + độ