尼克勞合金 ni khắc lao hợp kim Hán Việt: ni khắc lao hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 克 (khắc) + 勞 (lao) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtni khắc lao hợp kimCấu tạo尼 + 克 + 勞 + 合 + 金 · ni + khắc + lao + hợp + kim nghĩa thành phần: ni + khắc + lao + hợp + kim Nghĩa EngCihui Nickeloy