尼克貝爾格

ní kè bèi ěr gé ni khắc bối nhĩ cách

Hán Việt: ni khắc bối nhĩ cách · Pinyin: ní kè bèi ěr gé

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (khắc) + (bối) + (nhĩ) + (cách)