尼其電容器 ni kì điện dung khí Hán Việt: ni kì điện dung khí Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 其 (kì) + 電 (điện) + 容 (dung) + 器 (khí)Hán Việtni kì điện dung khíCấu tạo尼 + 其 + 電 + 容 + 器 · ni + kì + điện + dung + khí nghĩa thành phần: ni + kì + điện + dung + khí Nghĩa EngCihui Nichicon