尼加拉瓜人

ní jiā lā guā rénni gia lạp qua nhân

Hán Việt: ni gia lạp qua nhân · Pinyin: ní jiā lā guā rén

Tổng quan

Cấu tạo: 尼 (ni) + 加 (gia) + 拉 (lạp) + 瓜 (qua) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người Nicaragua

Đức

  • Handedict Nicaraguaner, Nicaraguanerin (S, Ethn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼加拉瀑布 · 尼加拉瓜 · 尼加拉瓜手语 · 尼加拉瓜共和国