尼加拉瓜人 ní jiā lā guā rén · ni gia lạp qua nhân Hán Việt: ni gia lạp qua nhân · Pinyin: ní jiā lā guā rén Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 加 (gia) + 拉 (lạp) + 瓜 (qua) + 人 (nhân)Pinyinní jiā lā guā rénHán Việtni gia lạp qua nhânCấu tạo尼 + 加 + 拉 + 瓜 + 人 · ni + gia + lạp + qua + nhân nghĩa thành phần: ni + gia + lạp + qua + nhân