尼古拉哥白尼
ni cổ lạp ca bạch ni
Hán Việt: ni cổ lạp ca bạch ni · Pinyin: ní gǔ lā gē bái ní
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 哥 (ca) + 白 (bạch) + 尼 (ni)
Hán Việt: ni cổ lạp ca bạch ni · Pinyin: ní gǔ lā gē bái ní
Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 哥 (ca) + 白 (bạch) + 尼 (ni)