尼古拉斯日 ní gǔ lā sī rì · ni cổ lạp tư nhật Hán Việt: ni cổ lạp tư nhật · Pinyin: ní gǔ lā sī rì Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 日 (nhật)Pinyinní gǔ lā sī rìHán Việtni cổ lạp tư nhậtCấu tạo尼 + 古 + 拉 + 斯 + 日 · ni + cổ + lạp + tư + nhật nghĩa thành phần: ni + cổ + lạp + tư + nhật