尼古拉斯沃斯

ní gǔ lā sī wò sī ni cổ lạp tư ốc tư

Hán Việt: ni cổ lạp tư ốc tư · Pinyin: ní gǔ lā sī wò sī

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (cổ) + (lạp) + (tư) + (ốc) + (tư)