尼古拉沙文

ní gǔ lā shā wén ni cổ lạp sa văn

Hán Việt: ni cổ lạp sa văn · Pinyin: ní gǔ lā shā wén

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (cổ) + (lạp) + (sa) + (văn)