尼古拉沙文 ní gǔ lā shā wén · ni cổ lạp sa văn Hán Việt: ni cổ lạp sa văn · Pinyin: ní gǔ lā shā wén Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 沙 (sa) + 文 (văn)Pinyinní gǔ lā shā wénHán Việtni cổ lạp sa vănCấu tạo尼 + 古 + 拉 + 沙 + 文 · ni + cổ + lạp + sa + văn nghĩa thành phần: ni + cổ + lạp + sa + văn