尼可羅帕格尼尼
ni khả la mạt cách ni ni
Hán Việt: ni khả la mạt cách ni ni · Pinyin: ní kě luó pà gé ní ní
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 可 (khả) + 羅 (la) + 帕 (mạt) + 格 (cách) + 尼 (ni) + 尼 (ni)
Hán Việt: ni khả la mạt cách ni ni · Pinyin: ní kě luó pà gé ní ní
Cấu tạo: 尼 (ni) + 可 (khả) + 羅 (la) + 帕 (mạt) + 格 (cách) + 尼 (ni) + 尼 (ni)