尼姆魯茲省

ní mǔ lǔ zī xǐng ni mỗ lỗ tư tỉnh

Hán Việt: ni mỗ lỗ tư tỉnh · Pinyin: ní mǔ lǔ zī xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (mỗ) + (lỗ) + (tư) + (tỉnh)