尼安德塔人

ní ān dé tǎ rén ni an đức tháp nhân

Hán Việt: ni an đức tháp nhân · Pinyin: ní ān dé tǎ rén

Tổng quan

Người Neanderthal

Cấu tạo: (ni) + (an) + (đức) + (tháp) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người Neanderthal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生活在舊石器時代,現今已滅絕的古代人種,主要分布在歐洲。西元一八五六年在德國杜塞蘭多夫附近的尼安德塔谷發現,遂以此命名。

Eng

  • CC-CEDICT Neanderthal man
  • Cihui Neanderthal man