尼安德河谷 ní ān dé hé gǔ · ni an đức hà cốc Hán Việt: ni an đức hà cốc · Pinyin: ní ān dé hé gǔ Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 安 (an) + 德 (đức) + 河 (hà) + 谷 (cốc)Pinyinní ān dé hé gǔHán Việtni an đức hà cốcCấu tạo尼 + 安 + 德 + 河 + 谷 · ni + an + đức + hà + cốc nghĩa thành phần: ni + an + đức + hà + cốc