尼安德特人

ní ān dé tè rén ni an đức đặc nhân

Hán Việt: ni an đức đặc nhân · Pinyin: ní ān dé tè rén

Tổng quan

Người Neanderthal

Cấu tạo: (ni) + (an) + (đức) + (đặc) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người Neanderthal

Eng

  • CC-CEDICT Neanderthal man
  • Cihui Neanderthal man