尼爾基諾克

ní ěr jī nuò kè ni nhĩ cơ nặc khắc

Hán Việt: ni nhĩ cơ nặc khắc · Pinyin: ní ěr jī nuò kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (nhĩ) + (cơ) + (nặc) + (khắc)