尼德蘭王國 ní dé lán wáng guó · ni đức lan vương quốc Hán Việt: ni đức lan vương quốc · Pinyin: ní dé lán wáng guó Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 德 (đức) + 蘭 (lan) + 王 (vương) + 國 (quốc)Pinyinní dé lán wáng guóHán Việtni đức lan vương quốcCấu tạo尼 + 德 + 蘭 + 王 + 國 · ni + đức + lan + vương + quốc nghĩa thành phần: ni + đức + lan + vương + quốc