尼德蘭革命 ní dé lán gé mìng · ni đức lan cách mệnh Hán Việt: ni đức lan cách mệnh · Pinyin: ní dé lán gé mìng Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 德 (đức) + 蘭 (lan) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Pinyinní dé lán gé mìngHán Việtni đức lan cách mệnhCấu tạo尼 + 德 + 蘭 + 革 + 命 · ni + đức + lan + cách + mệnh nghĩa thành phần: ni + đức + lan + cách + mệnh