尼曼雅王朝 ní màn yǎ wáng cháo · ni mạn nhã vương triêu Hán Việt: ni mạn nhã vương triêu · Pinyin: ní màn yǎ wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 曼 (mạn) + 雅 (nhã) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinní màn yǎ wáng cháoHán Việtni mạn nhã vương triêuCấu tạo尼 + 曼 + 雅 + 王 + 朝 · ni + mạn + nhã + vương + triêu nghĩa thành phần: ni + mạn + nhã + vương + triêu