尼格拉城門 ní gé lā chéng mén · ni cách lạp thành môn Hán Việt: ni cách lạp thành môn · Pinyin: ní gé lā chéng mén Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 城 (thành) + 門 (môn)Pinyinní gé lā chéng ménHán Việtni cách lạp thành mônCấu tạo尼 + 格 + 拉 + 城 + 門 · ni + cách + lạp + thành + môn nghĩa thành phần: ni + cách + lạp + thành + môn