尼格羅人種

ní gé luó rén zhǒng ni cách la nhân chủng

Hán Việt: ni cách la nhân chủng · Pinyin: ní gé luó rén zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (cách) + (la) + (nhân) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世界三大人种之一,体质特征是皮肤黑,嘴唇厚,鼻子扁宽,头发鬈曲,主要分布在非洲、大洋洲、印度南部、斯里兰卡等地。也叫黑种、尼格罗-澳大利亚人种。

Eng

  • Cihui 尼格羅人種 ígéluó rénzhǒng n. <loan> Negro race