尼格羅人種

ní gé luó rén zhǒng ni cách la nhân chủng

Hán Việt: ni cách la nhân chủng · Pinyin: ní gé luó rén zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (cách) + (la) + (nhân) + (chủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尼格羅人種 ígéluó rénzhǒng n. <loan> Negro race