尼科巴群島 ní kē bā qún dǎo · ni khoa ba quần đảo Hán Việt: ni khoa ba quần đảo · Pinyin: ní kē bā qún dǎo Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 科 (khoa) + 巴 (ba) + 群 (quần) + 島 (đảo)Pinyinní kē bā qún dǎoHán Việtni khoa ba quần đảoCấu tạo尼 + 科 + 巴 + 群 + 島 · ni + khoa + ba + quần + đảo nghĩa thành phần: ni + khoa + ba + quần + đảo