尼西亞信經 ní xī yà xìn jīng · ni tây á tín kinh Hán Việt: ni tây á tín kinh · Pinyin: ní xī yà xìn jīng Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 西 (tây) + 亞 (á) + 信 (tín) + 經 (kinh)Pinyinní xī yà xìn jīngHán Việtni tây á tín kinhCấu tạo尼 + 西 + 亞 + 信 + 經 · ni + tây + á + tín + kinh nghĩa thành phần: ni + tây + á + tín + kinh Nghĩa EngCihui Nicene Creed