盡一切努力 tận nhất thiết nỗ lực Hán Việt: tận nhất thiết nỗ lực Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 一 (nhất) + 切 (thiết) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Hán Việttận nhất thiết nỗ lựcCấu tạo盡 + 一 + 切 + 努 + 力 · tận + nhất + thiết + nỗ + lực nghĩa thành phần: tận + nhất + thiết + nỗ + lực