盡付闕如

tận phó khuyết như

Hán Việt: tận phó khuyết như

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (phó) + (khuyết) + (như)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盡付闕如 ìnfùquèrú f.e. <wr.> All are exhausted.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

应有尽有