尽付阙如

tận phó khuyết như

Hán Việt: tận phó khuyết như

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

完全缺乏。如:「臺灣有關這方面的史料,盡付闕如。」

Cấu tạo: 盡 (tận) + 付 (phó) + 闕 (khuyết) + 如 (như)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cạn kiệt
  • Biên soạn All are exhausted

Eng

  • Cihui 盡付闕如 ìnfùquèrú f.e. <wr.> All are exhausted
  • Tần suất từ f.e. <wr.> All are exhausted

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

应有尽有