盡善盡美

jìn shàn jìn měi tận thiện tận mĩ

Hán Việt: tận thiện tận mĩ · Pinyin: jìn shàn jìn měi

Tổng quan

hoàn hảo (thành ngữ) | sự hoàn mỹ | tốt nhất có thể | không thể nào tốt hơn

Cấu tạo: (tận) + (thiện) + (tận) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn hảo (thành ngữ) | sự hoàn mỹ | tốt nhất có thể | không thể nào tốt hơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极其完善,极其美好。指完美到没有一点缺点。

Eng

  • CC-CEDICT perfect (idiom); perfection|the best of all possible worlds|as good as it gets
  • Cihui 盡善盡美 ìnshànjìnměi f.e. be the acme of perfection

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

十全十美

Từ trái nghĩa

一无可取 · 一无是处