盡地主之誼

jìn dì zhǔ zhī yì tận địa chủ chi nghị

Hán Việt: tận địa chủ chi nghị · Pinyin: jìn dì zhǔ zhī yì

Tổng quan

làm chủ nhà | thực hiện trách nhiệm chiêu đãi

Cấu tạo: (tận) + (địa) + (chủ) + (chi) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm chủ nhà | thực hiện trách nhiệm chiêu đãi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地主:当地的主人;谊:通“义”。尽本地主人应尽的义务,指招待外地来客。

Eng

  • CC-CEDICT to act as host|to do the honors
  • Cihui to act as host; to do the honors