盡我的力量 tận ngã đích lực lượng Hán Việt: tận ngã đích lực lượng Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 我 (ngã) + 的 (đích) + 力 (lực) + 量 (lượng)Hán Việttận ngã đích lực lượngCấu tạo盡 + 我 + 的 + 力 + 量 · tận + ngã + đích + lực + lượng nghĩa thành phần: tận + ngã + đích + lực + lượng Nghĩa EngCihui as far as in me lies