盡最大能力 tận tối đại năng lực Hán Việt: tận tối đại năng lực Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 最 (tối) + 大 (đại) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việttận tối đại năng lựcCấu tạo盡 + 最 + 大 + 能 + 力 · tận + tối + đại + năng + lực nghĩa thành phần: tận + tối + đại + năng + lực Nghĩa EngCihui the utmost of one's power