儘管有缺陷

tẫn quản hữu khuyết hãm

Hán Việt: tẫn quản hữu khuyết hãm

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (quản) + (hữu) + (khuyết) + (hãm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui in spite of one's failings