尾氣處理器 wěi qì chǔ lǐ qì · vĩ khí xử lí khí Hán Việt: vĩ khí xử lí khí · Pinyin: wěi qì chǔ lǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 氣 (khí) + 處 (xử) + 理 (lí) + 器 (khí)Pinyinwěi qì chǔ lǐ qìHán Việtvĩ khí xử lí khíCấu tạo尾 + 氣 + 處 + 理 + 器 · vĩ + khí + xử + lí + khí nghĩa thành phần: vĩ + khí + xử + lí + khí